Số liệu từ CSDL AGRE40

Dashboard 34 tỉnh, thành phố

NTM theo tỉnh. Hộ nghèo và OCOP là tổng cấp xã trong từng tỉnh. Tỷ lệ hộ được tính lại từ số hộ, không cộng phần trăm của từng xã.

NTM

Dashboard 34 tỉnh, thành phố - NTM

Mở bản đồ
Tỉnh, thành phốSố xã nhóm 1 QĐ 51/2025/QĐ-TTgxãSố xã nhóm 2 QĐ 51/2025/QĐ-TTgxãSố xã nhóm 3 QĐ 51/2025/QĐ-TTgxãSố xã mục tiêu NTM 2026-2030xãSố xã mục tiêu NTM hiện đại 2026-2030xãTỷ lệ phấn đấu đạt mục tiêu NTM 2026-2030%
Thành phố Hà Nội36390601680
Tỉnh Cao Bằng005321039,62
Tỉnh Tuyên Quang31310112310,26
Tỉnh Điện Biên004228166,67
Tỉnh Lai Châu013510027,78
Tỉnh Sơn La106614020,9
Tỉnh Lào Cai448155661,8
Tỉnh Thái Nguyên15204273094,81
Tỉnh Lạng Sơn915137260,66
Tỉnh Quảng Ninh3190240100
Tỉnh Bắc Ninh29162164696,97
Tỉnh Phú Thọ274561113484,96
Thành phố Hải Phòng4324044861,11
Tỉnh Hưng Yên593409354100
Tỉnh Ninh Bình62332812583,51
Tỉnh Thanh Hoá393474118080,27
Tỉnh Nghệ An12327571759,66
Tỉnh Hà Tĩnh84756028100
Tỉnh Quảng Trị3283842260,87
Thành phố Huế92817289,47
Thành phố Đà Nẵng1325326013100
Tỉnh Quảng Ngãi82128580100
Tỉnh Gia Lai12168373865,77
Tỉnh Khánh Hoà91920485100
Tỉnh Đắk Lắk0246464073,86
Tỉnh Lâm Đồng433661039100
Thành phố Đồng Nai183212628100
Thành phố Hồ Chí Minh32230550100
Tỉnh Tây Ninh463518210100
Tỉnh Đồng Tháp2359071086,59
Tỉnh Vĩnh Long1482910522100
Tỉnh An Giang155119850100
Thành phố Cần Thơ937267215100
Tỉnh Cà Mau2424752387,1

Nguồn: CSDL AGRE40, nhóm NTM. Bấm tên cột để mở lớp trên bản đồ.

Hộ nghèo

Dashboard 34 tỉnh, thành phố - Hộ nghèo

Mở bản đồ
Tỉnh, thành phốTổng số hộhộSố hộ nghèohộTỷ lệ Hộ nghèo%Số hộ cận nghèohộTỷ lệ Hộ cận nghèo%
Thành phố Hà Nội2.429.412004510,02
Tỉnh Cao Bằng130.34520.8551620.95216,07
Tỉnh Tuyên Quang408.45162.60915,3330.9427,58
Tỉnh Điện Biên143.65025.54117,7818.74813,05
Tỉnh Lai Châu108.59218.71917,2410.3179,5
Tỉnh Sơn La301.11228.2129,3722.7897,57
Tỉnh Lào Cai415.51322.9445,5224.6855,94
Tỉnh Thái Nguyên429.72218.5684,3214.3863,35
Tỉnh Lạng Sơn199.7654.6432,3213.5786,8
Tỉnh Quảng Ninh00-0-
Tỉnh Bắc Ninh858.7787.7830,9113.5291,58
Tỉnh Phú Thọ1.005.26226.9412,6831.6153,14
Thành phố Hải Phòng1.294.2071.6930,1312.8240,99
Tỉnh Hưng Yên1.048.99910.3350,9912.1341,16
Tỉnh Ninh Bình1.250.36914.1781,1325.3082,02
Tỉnh Thanh Hoá1.016.37712.2751,2146.7524,6
Tỉnh Nghệ An889.06032.9523,7147.6135,36
Tỉnh Hà Tĩnh391.7378.2802,1111.3502,9
Tỉnh Quảng Trị456.72317.7783,8916.7913,68
Thành phố Huế342.5813.7131,086.0571,77
Thành phố Đà Nẵng790.01819.6292,488.5441,08
Tỉnh Quảng Ngãi544.15613.5942,510.1661,87
Tỉnh Gia Lai852.995,0618.5672,1838.9674,57
Tỉnh Khánh Hoà564.4445.1690,9213.7592,44
Tỉnh Đắk Lắk833.56334.4114,1340.1014,81
Tỉnh Lâm Đồng893.3329.7001,0918.8122,11
Thành phố Đồng Nai1.210.4412.9070,242.0380,17
Thành phố Hồ Chí Minh3.776.1371.1210,03400
Tỉnh Tây Ninh781.7471.9870,258.2381,05
Tỉnh Đồng Tháp958.4526.6980,713.4231,4
Tỉnh Vĩnh Long990.0618.7370,8819.2461,94
Tỉnh An Giang1.035.45410.7011,0322.5572,18
Thành phố Cần Thơ945.3205.5820,5924.6722,61
Tỉnh Cà Mau545.1123.4560,637.4891,37

Nguồn: CSDL AGRE40, nhóm Hộ nghèo. Bấm tên cột để mở lớp trên bản đồ.

OCOP

Dashboard 34 tỉnh, thành phố - OCOP

Mở bản đồ
Tỉnh, thành phốSản phẩm OCOP còn hạn (tổng)sản phẩmSản phẩm OCOP 5 saosản phẩmSản phẩm OCOP 4 saosản phẩmSản phẩm OCOP 3 saosản phẩmChủ thể (tổng)chủ thểChủ thể - Doanh nghiệpchủ thểChủ thể - Hợp tác xãchủ thểChủ thể - Cơ sở SX/Hộ kinh doanhchủ thểChủ thể - Tổ hợp tácchủ thể
Thành phố Hà Nội1.372142261.13246199922691
Tỉnh Cao Bằng1880101781236248310
Tỉnh Tuyên Quang35731633823121140619
Tỉnh Điện Biên14705142921036424
Tỉnh Lai Châu191013178981341403
Tỉnh Sơn La2101591501302876242
Tỉnh Lào Cai5652535102853813110412
Tỉnh Thái Nguyên3961263321249341505312
Tỉnh Lạng Sơn177091681329595318
Tỉnh Quảng Ninh33216762401304043470
Tỉnh Bắc Ninh722157664339491851050
Tỉnh Phú Thọ5929874963616115113613
Thành phố Hải Phòng6021017042732368651936
Tỉnh Hưng Yên59301074863236414210215
Tỉnh Ninh Bình67475261537489931911
Tỉnh Thanh Hoá44621842635144822205
Tỉnh Nghệ An588354540357558617442
Tỉnh Hà Tĩnh268215251268325216318
Tỉnh Quảng Trị29532926318133726511
Thành phố Huế701465591524232
Thành phố Đà Nẵng47347839133670801815
Tỉnh Quảng Ngãi53525148228047921383
Tỉnh Gia Lai853118675643967782922
Tỉnh Khánh Hoà54417147225793499916
Tỉnh Đắk Lắk68025959932579601920
Tỉnh Lâm Đồng7100666303811416216117
Thành phố Đồng Nai4511189351275915311417
Thành phố Hồ Chí Minh8010141660318150431178
Tỉnh Tây Ninh35217527618456211070
Tỉnh Đồng Tháp8894181704395101482451
Tỉnh Vĩnh Long98015171794468979227810
Tỉnh An Giang398132236323852291498
Thành phố Cần Thơ903424265744369872825
Tỉnh Cà Mau3002702281362145691

Nguồn: CSDL AGRE40, nhóm OCOP. Bấm tên cột để mở lớp trên bản đồ.